arafura sea

arafura sea

A map shows the Arafura Sea between Australia and New Guinea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Biển Arafuramột vùng biển nằmphía tây Thái Bình Dương, giáp phía bắc nước Úc, phía nam đảo New Guinea các đảo phía đông của Indonesia.

dụ sử dụng
  • (Biển Arafura nổi tiếng với sự đa dạng sinh học biển phong phú.)
  • (Nhiều tàu đánh cá hoạt độngBiển Arafura.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Arafura Sea" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa , hải dương học hoặc chính trị, đặc biệt khi nói về ranh giới hàng hải giữa Úc Indonesia.
    • The Arafura Sea serves as a maritime boundary between Australia and Indonesia. (Biển Arafura đóng vai trò ranh giới hàng hải giữa Úc Indonesia.)
Biến thể từ gần giống
  • Arafura (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Biển Arafura.
    • The Arafura region is known for its tropical climate. (Khu vực Arafura nổi tiếng với khí hậu nhiệt đới.)
  • Arafuran (tính từ/ danh từ): thuộc về Biển Arafura hoặc cư dân sống quanh khu vực này.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Arafura Sea" một danh từ riêng chỉ một vùng biển cụ thể. Có thể dùng "vùng biển Arafura" để nhấn mạnh.
Các cụm từ liên quan
  • the waters of the Arafura Sea: vùng nước của Biển Arafura.
    • The waters of the Arafura Sea are home to diverse coral reefs. (Vùng nước của Biển Arafura nơi trú của các rạn san hô đa dạng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Arafura Sea". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa , thường được nhắc đến khi nói về "the Arafura Sea boundary" (ranh giới Biển Arafura) trong các hiệp ước quốc tế.